抑止効果 [Ức Chỉ Hiệu Quả]
よくしこうか
Danh từ chung
hiệu ứng răn đe; hiệu ứng lạnh; hiệu ứng kiềm chế
Danh từ chung
hiệu ứng răn đe; hiệu ứng lạnh; hiệu ứng kiềm chế