技術顧問 [Kĩ Thuật Cố Vấn]

ぎじゅつこもん

Danh từ chung

cố vấn kỹ thuật; cố vấn chuyên gia

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムさんは技術ぎじゅつ顧問こもん相談そうだんしたほうがいい。
Anh Tom nên tham khảo ý kiến từ một cố vấn kỹ thuật.