技術面で [Kĩ Thuật Diện]

ぎじゅつめんで

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

trên cấp độ kỹ thuật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

戦後せんご日本にほん科学かがく技術ぎじゅつめんおおいに進歩しんぽした。
Sau chiến tranh, Nhật Bản đã tiến bộ rất nhiều về mặt khoa học kỹ thuật.