技術畑の人 [Kĩ Thuật Đèn Nhân]
ぎじゅつばたけのひと
Danh từ chung
kỹ thuật viên chuyên nghiệp; người trong ngành kỹ thuật
Danh từ chung
kỹ thuật viên chuyên nghiệp; người trong ngành kỹ thuật