技術委員会 [Kĩ Thuật Ủy Viên Hội]

ぎじゅついいんかい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

ủy ban kỹ thuật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その委員いいんかい科学かがくしゃ技術ぎじゅつしゃからなる。
Ủy ban đó được thành lập từ các nhà khoa học và kỹ sư.