技術基準適合 [Kĩ Thuật Cơ Chuẩn Thích Hợp]
ぎじゅつきじゅんてきごう
Danh từ chung
tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật
🔗 技適
Danh từ chung
tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật
🔗 技適