技術員 [Kĩ Thuật Viên]

ぎじゅついん

Danh từ chung

trợ lý kỹ thuật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この会社かいしゃぜん従業じゅうぎょういんの3ぶんの2は技術ぎじゅつしゃです。
Hai phần ba tổng số nhân viên của công ty này là kỹ sư.