Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
技能検定
[Kĩ Năng Kiểm Định]
ぎのうけんてい
🔊
Danh từ chung
kiểm tra kỹ năng
Hán tự
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định