Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
技師長
[Kĩ Sư Trường]
ぎしちょう
🔊
Danh từ chung
kỹ sư trưởng
Hán tự
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
師
Sư
giáo viên; quân đội
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp