技協 [Kĩ Hiệp]
ぎきょう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hiệp hội công nghệ; viện công nghệ
🔗 技術協会
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hợp tác kỹ thuật
🔗 技術協力