承句 [Thừa Câu]
しょうく
Danh từ chung
phát triển văn bản
🔗 起承転結
Danh từ chung
câu thứ hai trong bài thơ bốn câu
Danh từ chung
phát triển văn bản
🔗 起承転結
Danh từ chung
câu thứ hai trong bài thơ bốn câu