Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
批判票
[Phê Phán Phiếu]
ひはんひょう
🔊
Danh từ chung
phiếu phản đối
Hán tự
批
Phê
phê bình; đánh giá
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu