Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
扶桑教
[Phù Tang Giáo]
ふそうきょう
🔊
Danh từ chung
Phù Tang giáo
Hán tự
扶
Phù
giúp đỡ; hỗ trợ
桑
Tang
dâu tằm
教
Giáo
giáo dục