払い方 [Chàng Phương]
払方 [Chàng Phương]
はらいかた
Danh từ chung
phương thức thanh toán
🔗 支払方法
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
日本人は個人よりもグループや組織の方により多くの注意を払う。
Người Nhật chú ý nhiều hơn đến nhóm hoặc tổ chức hơn là cá nhân.
「もしもし、田中さんのお宅ですか?」「はい」「携帯の方に何度かおかけしたのですが、繋がらなかったのでご自宅の方へご連絡させていただきました」「ははは。ごめんごめん。携帯料金払ってないんだ」
"A lô, nhà anh Tanaka phải không ạ?" "Vâng." "Tôi đã gọi điện thoại di động vài lần nhưng không liên lạc được nên tôi gọi đến nhà." "Ha ha, xin lỗi nhé. Tôi chưa trả tiền điện thoại."