Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
打診槌
[Đả Chẩn Chùy]
だしんづち
🔊
Danh từ chung
búa gõ
🔗 打診器
Hán tự
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
槌
Chùy
búa; búa gỗ