打設 [Đả Thiết]
だせつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Đổ bê tông vào khuôn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Đổ bê tông vào khuôn