Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
打突
[Đả Đột]
だとつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Võ thuật
đánh (kendo)
Hán tự
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột