Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
打撃王
[Đả Kích Vương]
だげきおう
🔊
Danh từ chung
vua đánh bóng
Hán tự
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục
王
Vương
vua; cai trị; đại gia