打刻 [Đả Khắc]

だこく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

khắc; chạm; khắc sâu

JP: この商品しょうひん管理かんり伝票でんぴょうをこのタイムスタンプにむと日付ひづけ時刻じこくこくされます。

VI: Khi chèn phiếu quản lý sản phẩm này vào dấu thời gian, ngày tháng và giờ sẽ được đánh dấu.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

ghi thời gian (trên thẻ chấm công); bấm giờ; vào (ra) làm