Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
打ち金
[Đả Kim]
うちきん
🔊
Danh từ chung
tiền bù giá
Hán tự
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
金
Kim
vàng