打ち込み稽古 [Đả Liêu Kê Cổ]
うちこみげいこ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Võ thuật
luyện tập với lỗ hổng cố ý
Danh từ chung
Lĩnh vực: Võ thuật
luyện tập với lỗ hổng cố ý