Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
打ち荷
[Đả Hà]
うちに
🔊
Danh từ chung
hàng hóa vứt bỏ
Hán tự
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa