打ち水 [Đả Thủy]

打水 [Đả Thủy]

うちみず

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tưới nước

JP: 「とりあえずみせまえ掃除そうじしといてくれ」「了解りょうかい!」「みずたのむ」

VI: "Tạm thời hãy quét dọn trước cửa hàng cho tôi," "Được!" "Nhớ tưới nước nữa nhé."