打ち放し [Đả Phóng]

打放し [Đả Phóng]

打ちはなし [Đả]

うちはなし

Danh từ chung

bê tông không trát; bê tông không mặt

🔗 打ちっぱなし・うちっぱなし

Danh từ chung

sân tập golf

🔗 打ちっぱなし・うちっぱなし