打ち抜き [Đả Bạt]

打抜き [Đả Bạt]

うちぬき

Danh từ chung

đục lỗ (ví dụ: bằng khuôn); cắt khuôn; cắt phôi

Danh từ chung

tháo dỡ vách ngăn (tường)

🔗 ぶち抜き

Danh từ chung

giếng phun