打ち出し [Đả Xuất]
打出し [Đả Xuất]
打ちだし [Đả]
うちだし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 35000
Độ phổ biến từ: Top 35000
Danh từ chung
dập nổi
Danh từ chung
trống báo hiệu kết thúc
🔗 打ち出し太鼓
Danh từ chung
giao bóng
Danh từ chung
bản in
🔗 打ち出す・うちだす
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その便せんには校章が打ち出しにされている。
Giấy viết thư đó có in huy hiệu trường.