打ち上がる [Đả Thượng]

打ちあがる [Đả]

打上がる [Đả Thượng]

打ち揚がる [Đả Dương]

打ち上る [Đả Thượng]

うちあがる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

được phóng (ví dụ: tên lửa)

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

bị dạt vào bờ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ボールがバウンドしてがってくるところをつ。
Đánh quả bóng khi nó đang bật lên.