才六 [Tài Lục]
采六 [Thải Lục]
賽六 [Tái Lục]
さいろく
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
trẻ con; nhóc
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị
người Kansai
🔗 贅六・ぜいろく