手離れ [Thủ Ly]
てばなれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trưởng thành đủ để không cần cha mẹ chăm sóc liên tục
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hoàn thành công việc