Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手間損
[Thủ Gian Tổn]
てまぞん
🔊
Danh từ chung
lãng phí thời gian
Hán tự
手
Thủ
tay
間
Gian
khoảng cách; không gian
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương