Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手間代
[Thủ Gian Đại]
てまだい
🔊
Danh từ chung
tiền công; tiền lương
🔗 手間賃
Hán tự
手
Thủ
tay
間
Gian
khoảng cách; không gian
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí