手配り [Thủ Phối]
てくばり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sắp xếp; chuẩn bị
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sắp xếp; chuẩn bị