手足となる [Thủ Túc]
てあしとなる
しゅそくとなる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thành ngữ
theo dõi trung thành; phục vụ ai đó tận tình; sẵn sàng phục vụ ai đó