手負い猪 [Thủ Phụ Trư]
ておいじし
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ ⚠️Từ hiếm
con vật bị dồn vào đường cùng
lợn rừng bị thương
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ ⚠️Từ hiếm
con vật bị dồn vào đường cùng
lợn rừng bị thương