手話通訳 [Thủ Thoại Thông Dịch]
しゅわつうやく
Danh từ chung
phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは手話通訳者になりたかった。
Tom đã muốn trở thành phiên dịch viên ngôn ngữ ký hiệu.
トムは手話通訳士になりたかったんだ。
Tom đã muốn trở thành một người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu.