手記 [Thủ Kí]

しゅき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 16000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

ghi chú; ghi chép

Danh từ chung

hồi ký; tự truyện