Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手術台
[Thủ Thuật Đài]
しゅじゅつだい
🔊
Danh từ chung
bàn mổ
Hán tự
手
Thủ
tay
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện