Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手術代
[Thủ Thuật Đại]
しゅじゅつだい
🔊
Danh từ chung
chi phí phẫu thuật
Hán tự
手
Thủ
tay
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí