手荷物検査 [Thủ Hà Vật Kiểm Tra]

てにもつけんさ

Danh từ chung

kiểm tra hành lý xách tay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ハイジャック防止ぼうしのため機内きない手荷物てにもつ検査けんさ厳重げんじゅうだ。
Việc kiểm tra hành lý xách tay trên máy bay được thắt chặt để phòng ngừa không cho bị không tặc.