手習い [Thủ Tập]
手習 [Thủ Tập]
てならい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000
Độ phổ biến từ: Top 46000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
luyện viết chữ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
học tập
JP: 六十の手習い。
VI: Học ở tuổi sáu mươi.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
フランス語の手習いはもう始めた?
Bạn đã bắt đầu học chữ viết tiếng Pháp chưa?