手繰る [Thủ Sào]

たぐる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

kéo vào; thu vào

JP: 彼女かのじょはロープをたぐりながらのぼってった。

VI: Cô ấy đã leo lên bằng cách kéo dây thừng.

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

truy tìm; lần theo