Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手相術
[Thủ Tương Thuật]
しゅそうじゅつ
🔊
Danh từ chung
xem chỉ tay
Hán tự
手
Thủ
tay
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật