Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手番
[Thủ Phiên]
てばん
🔊
Danh từ chung
lượt của mình
Hán tự
手
Thủ
tay
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi