手数入り [Thủ Số Nhập]
でずいり
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
trình diễn của nhà vô địch trên võ đài
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
trình diễn của nhà vô địch trên võ đài