手擦れ [Thủ Sát]
手ずれ [Thủ]
てずれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mòn do sử dụng nhiều
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mòn do sử dụng nhiều