手持ち [Thủ Trì]

手持 [Thủ Trì]

てもち
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

trong tay; có sẵn

JP: 手持てもちのおかねすこしあります。

VI: Tôi còn một ít tiền mặt.

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

cầm tay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

手持てもちのおかねはありません。
Bây giờ tôi không có tiền trong người.
手持てもちがすくないんだ。
Tôi đang có ít tiền trong tay.
すこしは手持てもちのおかねがあります。
Tôi vẫn còn một ít tiền mặt.
彼女かのじょには手持てもちのきんがない。
Cô ấy không có tiền mặt.
手持てもちのえんをドルにえた。
Tôi đã đổi tiền yên sang đô la.
たまたま手持てもちのおかねがなかった。
Tình cờ tôi không có tiền mặt.
タバコでもっていないと手持てもちぶさただ。
Nếu không hút thuốc tôi cảm thấy không biết làm gì.
わたしはまだすこ手持てもちのきんがある。
Tôi vẫn còn một chút tiền.
我々われわれは、手持てもちのものでわせなければならない。
Chúng ta phải sử dụng những gì mình có.
あのくるまきみ手持てもちのおかねられる最高さいこうのものだな。
Chiếc xe đó là thứ tốt nhất bạn có thể mua với số tiền hiện có.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 手持ち
  • Cách đọc: てもち
  • Từ loại: danh từ; tính từ liên kết (手持ちのN); trạng thái (手持ちがある/ない)
  • Ngữ dụng: “đang có sẵn trong tay”, đặc biệt là tiền, tài liệu, hàng hóa

2. Ý nghĩa chính

手持ち chỉ những gì “có ngay trong tay/hiện có”, thường là tiền mặt (手持ちの金), tài liệu (手持ちの資料), hàng tồn (手持ち在庫).

3. Phân biệt

  • 手持ち vs 手元: 手元 (てもと) là “ở bên cạnh/đang trong tầm tay” (vị trí), còn 手持ち nhấn vào “sở hữu sẵn lúc này”.
  • 手持ち vs 所持金: 所持金 là từ trang trọng cho “tiền mang theo”; 手持ち linh hoạt, đời thường.
  • 手持ち無沙汰: thành ngữ liên quan nghĩa “ngồi không, không có việc làm tay”. Không phải “có sẵn”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 手持ちがない / 手持ちの金 / 手持ちの資料 / 手持ち在庫.
  • Ngân hàng/cửa hàng: hỏi về tiền mặt/hàng tồn ngay lúc này.
  • Trong công việc: xác nhận tài nguyên có sẵn để xử lý gấp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
手元 liên quan bên cạnh, trong tầm tay Nhấn vị trí/vật lý hơn là sở hữu.
所持金 gần nghĩa tiền mang theo Trang trọng, trong tường trình/biên bản.
在庫 liên quan tồn kho 手持ち在庫 = tồn kho sẵn có.
不足 đối nghĩa ngữ cảnh thiếu hụt Khi 手持ちが不足する.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 手 (tay) + 持 (cầm, giữ) + ち (danh hóa).
  • Ý: “đồ đang cầm/giữ trong tay” → “tài nguyên sẵn có”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về tiền, “手持ちが少ない” vừa lịch sự vừa tự nhiên. Với tài liệu, “手持ちの資料を共有します” được dùng nhiều trong email công việc.

8. Câu ví dụ

  • 今日は手持ちがないから後で払うね。
    Hôm nay tôi không có tiền sẵn nên sẽ trả sau nhé.
  • 手持ちの金で足りますか。
    Tiền hiện có có đủ không?
  • 手持ちの資料を先に送ります。
    Tôi sẽ gửi trước tài liệu hiện có.
  • 店の手持ち在庫が切れました。
    Tồn kho sẵn có của cửa hàng đã hết.
  • 急ぎなので手持ちの部品で対応します。
    Gấp quá nên xử lý bằng linh kiện sẵn có.
  • 彼はいつも手持ちが多い。
    Anh ấy lúc nào cũng mang nhiều tiền sẵn.
  • 現金の手持ちを確認してください。
    Hãy kiểm tra tiền mặt hiện có.
  • 資料は手持ちしかないので回覧してください。
    Tài liệu chỉ có bản sẵn có, xin chuyền tay nhau.
  • 当面は手持ちでやりくりする。
    Tr before phải xoay xở bằng những gì sẵn có.
  • 手持ちが心もとないのでATMに寄る。
    Tiền cầm theo không yên tâm, nên ghé ATM.
💡 Giải thích chi tiết về từ 手持ち được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?