Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手妻
[Thủ Thê]
てづま
🔊
Danh từ chung
ảo thuật
Hán tự
手
Thủ
tay
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu