手垢のついた [Thủ Cấu]

手垢の付いた [Thủ Cấu Phó]

手あかのついた [Thủ]

手あかの付いた [Thủ Phó]

てあかのついた

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

có dấu tay; đã qua sử dụng nhiều

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

cũ rích (ví dụ: trò đùa); nhàm chán