Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手垢
[Thủ Cấu]
手あか
[Thủ]
てあか
🔊
Danh từ chung
vết bẩn tay
Hán tự
手
Thủ
tay
垢
Cấu
bẩn; cáu bẩn; ráy tai