手動による [Thủ Động]
しゅどうによる
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
thủ công
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
thủ công